hot water
/'hɔt'wɔ:tə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nước nóng: Nước có nhiệt độ cao, thường do được đun nóng.
- (Thông tục) Cảnh khó khăn, tình thế nguy hiểm hoặc rắc rối: Một tình huống bất lợi, thường do hành động sai trái hoặc sơ suất gây ra, khiến một người gặp phải sự chỉ trích, trừng phạt hoặc xung đột.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Nghĩa đen: nước nóng):
- Please be careful with the hot water from the kettle. (Hãy cẩn thận với nước nóng từ ấm đun.)
- I need some hot water to make tea. (Tôi cần một ít nước nóng để pha trà.)
Danh từ (Nghĩa bóng: cảnh khó khăn):
- His careless comment landed him in hot water with his boss. (Lời bình luận bất cẩn của anh ta khiến anh ta lâm vào cảnh khó khăn với sếp.)
- The company is in hot water over the environmental scandal. (Công ty đang gặp rắc rối lớn vì bê bối môi trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be in hot water": lâm vào cảnh khó khăn, gặp rắc rối.
- She knew she would be in hot water if she missed the deadline again. (Cô ấy biết mình sẽ gặp rắc rối nếu lại trễ hạn chót.)
"to get into hot water": tự gây ra rắc rối cho bản thân.
- He got into hot water for breaking the school rules. (Cậu ta tự chuốc lấy rắc rối vì vi phạm nội quy trường.)
"to land someone in hot water": khiến ai đó gặp rắc rối.
- The leaked document landed several officials in hot water. (Tài liệu bị rò rỉ đã khiến một số quan chức gặp rắc rối.)
Biến thể và từ gần giống
- Hot-water bottle (n): túi chườm nước nóng, bình nước nóng (dùng để giữ ấm).
- She filled the hot-water bottle to warm her feet. (Cô ấy đổ đầy bình nước nóng để làm ấm chân.)
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa đen: Boiling water (nước sôi).
- Nghĩa bóng: Trouble (rắc rối), predicament (tình thế khó khăn), difficulty (khó khăn), a fix (tình thế khó xử).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp với cụm danh từ "hot water")
Thành ngữ liên quan
- "Out of the frying pan and into the fire": Tránh vỏ dưa gặp vỏ dừa (thoát khỏi rắc rối nhỏ nhưng lại rơi vào rắc rối lớn hơn).
danh từ
- nước nóng
- (thông tục) cảnh khó khăn
- to be in hot_waterlâm vào cảnh khó khăn; xích mích với ai vì sơ hở